Cách dùng "他有可能醒不过来了" (tā yǒu kě néng xǐng bù guò lái le) trong hội thoại tiếng Trung
他有可能醒不过来了
có thể ông ấy không tỉnh lại nữa,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
23:57
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 医生说 | yī shēng shuō | Bác sĩ nói |
| 2▶ | 他有可能醒不过来了 | tā yǒu kě néng xǐng bù guò lái le | có thể ông ấy không tỉnh lại nữa, |
| 3 | 有可能一直昏迷 | yǒu kě néng yì zhí hūn mí | có thể sẽ hôn mê suốt. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s
gǎn kuài zuò ba dōu zuò wǒ xiān fú nǐ jìn wū xiē huì er aMau ngồi đi, ngồi xuống cả đi. Tôi dìu bà vào nhà nghỉ ngơi một lát.