Cách dùng "他有可能醒不过来了" (tā yǒu kě néng xǐng bù guò lái le) trong hội thoại tiếng Trung
他有可能醒不过来了
có thể ông ấy không tỉnh lại nữa,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
23:57
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 医生说 | yī shēng shuō | Bác sĩ nói |
| 2▶ | 他有可能醒不过来了 | tā yǒu kě néng xǐng bù guò lái le | có thể ông ấy không tỉnh lại nữa, |
| 3 | 有可能一直昏迷 | yǒu kě néng yì zhí hūn mí | có thể sẽ hôn mê suốt. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 7 of 11)
HSK 1
0:03s
wǒ bù zhī dào zhè néng bù néng bāng dào nǐTôi không biết việc này có giúp được cô không,

HSK 5
0:03s
dàn zhè shì wǒ wéi yī néng wèi nǐ zuò de lenhưng đây là việc duy nhất tôi có thể làm cho cô.

HSK 5
0:03s
wǒ jiāng yào qù xún zhǎo xià yí gè lì shēn zhī suǒtôi sẽ đi tìm một chốn dung thân mới.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men de shì qíng nǐ dào dǐ yòu zhī dào duō shǎo aRốt cuộc bố biết được bao nhiêu về chuyện của bọn con?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ èr shí sì suì de shí hòu ne xiǎng yào gān diǎn zhèng shìNăm con 24 tuổi muốn làm việc gì đó tử tế,









