Cách dùng "我也已经离开了港岛" (wǒ yě yǐ jīng lí kāi le gǎng dǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我也已经离开了港岛
Tôi cũng đã rời khỏi Hồng Kông, Trung Quốc rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
29:11
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 当你收到这封信的时候 我的仇已经报了 | dāng nǐ shōu dào zhè fēng xìn de shí hòu wǒ de chóu yǐ jīng bào le | khi cô nhận được lá thư này, tôi đã báo được thù rồi. |
| 2▶ | 我也已经离开了港岛 | wǒ yě yǐ jīng lí kāi le gǎng dǎo | Tôi cũng đã rời khỏi Hồng Kông, Trung Quốc rồi. |
| 3 | 杜兆辉要金盆洗手 做清白生意 | dù zhào huī yào jīn pén xǐ shǒu zuò qīng bái shēng yì | Đỗ Triệu Huy muốn rửa tay gác kiếm, làm ăn trong sạch? |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s
gǎn kuài zuò ba dōu zuò wǒ xiān fú nǐ jìn wū xiē huì er aMau ngồi đi, ngồi xuống cả đi. Tôi dìu bà vào nhà nghỉ ngơi một lát.