Cách dùng "我知道我每一次被暗杀" (wǒ zhī dào wǒ měi yī cì bèi àn shā) trong hội thoại tiếng Trung
我知道我每一次被暗杀
con biết mỗi lần con bị ám sát
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
32:11
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 因为我不傻 | yīn wèi wǒ bù shǎ | Vì con không ngu, |
| 2▶ | 我知道我每一次被暗杀 | wǒ zhī dào wǒ měi yī cì bèi àn shā | con biết mỗi lần con bị ám sát |
| 3 | 你都是知道的 | nǐ dōu shì zhī dào de | bố đều biết hết. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 7 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ bù zhī dào zhè néng bù néng bāng dào nǐTôi không biết việc này có giúp được cô không,

HSK 5
0:03s
dàn zhè shì wǒ wéi yī néng wèi nǐ zuò de lenhưng đây là việc duy nhất tôi có thể làm cho cô.

HSK 5
0:03s
wǒ jiāng yào qù xún zhǎo xià yí gè lì shēn zhī suǒtôi sẽ đi tìm một chốn dung thân mới.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men de shì qíng nǐ dào dǐ yòu zhī dào duō shǎo aRốt cuộc bố biết được bao nhiêu về chuyện của bọn con?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ èr shí sì suì de shí hòu ne xiǎng yào gān diǎn zhèng shìNăm con 24 tuổi muốn làm việc gì đó tử tế,








