Cách dùng "照顾好你自己的身体啊" (zhào gù hǎo nǐ zì jǐ de shēn tǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
照顾好你自己的身体啊
dì lo mà giữ gìn sức khỏe đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
17:40
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 宋姨 | sòng yí | Dì Tống, |
| 2▶ | 照顾好你自己的身体啊 | zhào gù hǎo nǐ zì jǐ de shēn tǐ a | dì lo mà giữ gìn sức khỏe đi. |
| 3 | 这里是医院啊 | zhè lǐ shì yī yuàn a | Đây là bệnh viện đấy, |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 7 of 11)
HSK 1
0:03s
wǒ bù zhī dào zhè néng bù néng bāng dào nǐTôi không biết việc này có giúp được cô không,

HSK 5
0:03s
dàn zhè shì wǒ wéi yī néng wèi nǐ zuò de lenhưng đây là việc duy nhất tôi có thể làm cho cô.

HSK 5
0:03s
wǒ jiāng yào qù xún zhǎo xià yí gè lì shēn zhī suǒtôi sẽ đi tìm một chốn dung thân mới.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men de shì qíng nǐ dào dǐ yòu zhī dào duō shǎo aRốt cuộc bố biết được bao nhiêu về chuyện của bọn con?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ èr shí sì suì de shí hòu ne xiǎng yào gān diǎn zhèng shìNăm con 24 tuổi muốn làm việc gì đó tử tế,









