Cách dùng "这儿是一张采购的清单" (zhè ér shì yī zhāng cǎi gòu de qīng dān) trong hội thoại tiếng Trung

zhèérshìzhāngcǎigòudeqīngdān

Đây là một danh sách mua sắm,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:58
yǒu rén zài wǒ men de hūn yàn shàng tóu dú

有人在我们的 婚宴上投毒

có người bỏ độc trong tiệc cưới của bọn tôi.

LINE 0220:08
PLAYING SCENE
zhè
ér
shì
zhāng
cǎi
gòu
de
qīng
dān

Đây là một danh sách mua sắm,

LINE 0320:10
dōng xī shì bù tóng de rén zài bù tóng de dì fāng cǎi gòu de

东西是不同的人 在不同的地方采购的

đồ được những người khác nhau mua ở những nơi khác nhau.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E34
Timestamp20:08
TMDB ID280822