Cách dùng "这儿是一张采购的清单" (zhè ér shì yī zhāng cǎi gòu de qīng dān) trong hội thoại tiếng Trung

zhèérshìzhāngcǎigòudeqīngdān

Đây là một danh sách mua sắm,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
20:08
TMDB ID
280822
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1有人在我们的 婚宴上投毒yǒu rén zài wǒ men de hūn yàn shàng tóu dúcó người bỏ độc trong tiệc cưới của bọn tôi.
2这儿是一张采购的清单zhè ér shì yī zhāng cǎi gòu de qīng dānĐây là một danh sách mua sắm,
3东西是不同的人 在不同的地方采购的dōng xī shì bù tóng de rén zài bù tóng de dì fāng cǎi gòu deđồ được những người khác nhau mua ở những nơi khác nhau.

More Clips From Episode

Total 201 clips (Page 11 of 11)
赶快坐吧 都坐 我先扶你进屋歇会儿啊
HSK 5
0:03s
gǎn kuài zuò ba dōu zuò wǒ xiān fú nǐ jìn wū xiē huì er aMau ngồi đi, ngồi xuống cả đi. Tôi dìu bà vào nhà nghỉ ngơi một lát.