Cách dùng "这儿是一张采购的清单" (zhè ér shì yī zhāng cǎi gòu de qīng dān) trong hội thoại tiếng Trung
这儿是一张采购的清单
Đây là một danh sách mua sắm,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
20:08
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有人在我们的 婚宴上投毒 | yǒu rén zài wǒ men de hūn yàn shàng tóu dú | có người bỏ độc trong tiệc cưới của bọn tôi. |
| 2▶ | 这儿是一张采购的清单 | zhè ér shì yī zhāng cǎi gòu de qīng dān | Đây là một danh sách mua sắm, |
| 3 | 东西是不同的人 在不同的地方采购的 | dōng xī shì bù tóng de rén zài bù tóng de dì fāng cǎi gòu de | đồ được những người khác nhau mua ở những nơi khác nhau. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 7 of 11)
HSK 1
0:03s
wǒ bù zhī dào zhè néng bù néng bāng dào nǐTôi không biết việc này có giúp được cô không,

HSK 5
0:03s
dàn zhè shì wǒ wéi yī néng wèi nǐ zuò de lenhưng đây là việc duy nhất tôi có thể làm cho cô.

HSK 5
0:03s
wǒ jiāng yào qù xún zhǎo xià yí gè lì shēn zhī suǒtôi sẽ đi tìm một chốn dung thân mới.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men de shì qíng nǐ dào dǐ yòu zhī dào duō shǎo aRốt cuộc bố biết được bao nhiêu về chuyện của bọn con?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ èr shí sì suì de shí hòu ne xiǎng yào gān diǎn zhèng shìNăm con 24 tuổi muốn làm việc gì đó tử tế,









