Cách dùng "这个清单拿去调查一下" (zhè ge qīng dān ná qù diào chá yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
这个清单拿去调查一下
Mang danh sách này đi điều tra xem.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:15
hǎo de jǐng chá tóng zhì
好的 警察同志
“Vâng, đồng chí cảnh sát.”
LINE 0220:17
PLAYING SCENEzhè这
ge个
qīng清
dān单
ná拿
qù去
diào调
chá查
yī一
xià下
“Mang danh sách này đi điều tra xem.”
LINE 0320:19
hǎo好
“Vâng.”
Show Information