Cách dùng "这委托书什么时候有的" (zhè wěi tuō shū shén me shí hòu yǒu de) trong hội thoại tiếng Trung
这委托书什么时候有的
Thư ủy thác này có từ lúc nào?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:47
nà me shuí jiù kě yǐ zàn dài tā de zhí wù
那么谁就可以 暂代他的职务
“thì người đó có thể tạm thay thế chức vụ của ông ấy.”
LINE 0224:51
PLAYING SCENEzhè这
wěi委
tuō托
shū书
shén什
me么
shí时
hòu候
yǒu有
de的
“Thư ủy thác này có từ lúc nào?”
LINE 0324:59
chéng程
lǜ律
shī师
“Luật sư Trình,”
Show Information