Cách dùng "发案地被动了手脚事大" (fā àn dì bèi dòng le shǒu jiǎo shì dà) trong hội thoại tiếng Trung
发案地被动了手脚事大
hiện trường vụ án bị can thiệp mới là chuyện lớn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:51
jìn禁
zú足
shì事
xiǎo小
“Cấm túc chỉ là chuyện nhỏ,”
LINE 0205:52
PLAYING SCENEfā发
àn案
dì地
bèi被
dòng动
le了
shǒu手
jiǎo脚
shì事
dà大
“hiện trường vụ án bị can thiệp mới là chuyện lớn.”
LINE 0305:54
cǐ此
xíng行
xū需
qiǎng抢
zài在
rén人
qián前
“Lần này phải tranh hành động trước.”
Show Information