Cách dùng "令人含笑而亡" (lìng rén hán xiào ér wáng) trong hội thoại tiếng Trung
令人含笑而亡
khiến nạn nhân mỉm cười mà chết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:48
cǐ此
dú毒
xū需
yào要
liǎng两
gè个
bàn半
shí时
chén辰
dú毒
fā发
“Độc này cần đợi hai canh rưỡi mới phát tác,”
LINE 0214:51
PLAYING SCENElìng令
rén人
hán含
xiào笑
ér而
wáng亡
“khiến nạn nhân mỉm cười mà chết.”
LINE 0314:53
zhè这
yě也
shì是
“Đây cũng là”
Show Information