Cách dùng "说不好听了这叫" (shuō bù hǎo tīng le zhè jiào) trong hội thoại tiếng Trung
说不好听了这叫
còn nói khó nghe thì là
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:56
shuō说
hǎo好
tīng听
le了
zhè这
shì是
jiāng江
nán南
xún巡
fǔ抚
shǐ使
“Nói dễ nghe là tuần phủ Giang Nam,”
LINE 0220:58
PLAYING SCENEshuō说
bù不
hǎo好
tīng听
le了
zhè这
jiào叫
“còn nói khó nghe thì là”
LINE 0321:00
liú流
fàng放
“lưu đày đấy.”
Show Information