Cách dùng "天后这是把你往龙潭虎穴里送" (tiān hòu zhè shì bǎ nǐ wǎng lóng tán hǔ xué lǐ sòng) trong hội thoại tiếng Trung
天后这是把你往龙潭虎穴里送
Thiên hậu gửi huynh đến đầm rồng hang hổ rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:47
céng层
chū出
bù不
qióng穷
a啊
“nhiều không kể xiết.”
LINE 0221:48
PLAYING SCENEtiān天
hòu后
zhè这
shì是
bǎ把
nǐ你
wǎng往
lóng龙
tán潭
hǔ虎
xué穴
lǐ里
sòng送
“Thiên hậu gửi huynh đến đầm rồng hang hổ rồi.”
LINE 0321:51
shī师
fù父
“Sư phụ.”
Show Information