Cách dùng "被困在一个陌生的环境里" (bèi kùn zài yí gè mò shēng de huán jìng lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
被困在一个陌生的环境里
bị mắc kẹt trong một môi trường xa lạ hay chưa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:42
gū孤
shēn身
yī一
rén人
“cô độc một mình,”
LINE 0227:43
PLAYING SCENEbèi被
kùn困
zài在
yí一
gè个
mò陌
shēng生
de的
huán环
jìng境
lǐ里
“bị mắc kẹt trong một môi trường xa lạ hay chưa.”
LINE 0327:45
nǐ你
duì对
zhōu周
wéi围
de的
yī一
qiè切
nǐ你
dōu都
bù不
shú熟
xī悉
“Anh không quen thuộc với bất cứ thứ gì xung quanh,”
Show Information