Cách dùng "表面看上去一本正经" (biǎo miàn kàn shàng qù yī běn zhèng jīng) trong hội thoại tiếng Trung
表面看上去一本正经
Bề ngoài trông có vẻ đứng đắn, đàng hoàng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:46
zhēn真
de的
hǎo好
kě可
xī惜
ya呀
“Đáng tiếc quá đi mất.”
LINE 0202:49
PLAYING SCENEbiǎo表
miàn面
kàn看
shàng上
qù去
yī一
běn本
zhèng正
jīng经
“Bề ngoài trông có vẻ đứng đắn, đàng hoàng,”
LINE 0302:51
rén人
mó模
rén人
yàng样
de的
“cũng ra gì và này nọ,”
Show Information