Cách dùng "请你相信我并没有恶意" (qǐng nǐ xiāng xìn wǒ bìng méi yǒu è yì) trong hội thoại tiếng Trung
请你相信我并没有恶意
xin anh hãy tin tôi không hề có ác ý.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:35
fǎn反
zhèng正
wú无
lùn论
rú如
hé何
“Dù thế nào đi nữa,”
LINE 0228:36
PLAYING SCENEqǐng请
nǐ你
xiāng相
xìn信
wǒ我
bìng并
méi没
yǒu有
è恶
yì意
“xin anh hãy tin tôi không hề có ác ý.”
LINE 0328:38
wǒ我
xī希
wàng望
nǐ你
néng能
jiē接
shòu受
wǒ我
de的
dào道
qiàn歉
“Tôi mong anh có thể chấp nhận lời xin lỗi của tôi.”
Show Information