Cách dùng "生了这么好的一个儿子" (shēng le zhè me hǎo de yí gè ér zi) trong hội thoại tiếng Trung
生了这么好的一个儿子
một đứa con trai giỏi giang,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:33
tā她
wèi为
wǒ我
“cô ấy đã sinh cho tôi”
LINE 0232:34
PLAYING SCENEshēng生
le了
zhè这
me么
hǎo好
de的
yí一
gè个
ér儿
zi子
“một đứa con trai giỏi giang,”
LINE 0332:36
gěi给
le了
wǒ我
yí一
gè个
wēn温
nuǎn暖
xìng幸
fú福
de的
jiā家
tíng庭
“cho tôi một gia đình ấm áp và hạnh phúc.”
Show Information