Cách dùng "我初见她时候的一见倾心" (wǒ chū jiàn tā shí hòu de yī jiàn qīng xīn) trong hội thoại tiếng Trung
我初见她时候的一见倾心
ở cái nhìn đầu tiên đã phải lòng cô ấy năm xưa,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:26
bù不
zhǐ止
yú于
“không chỉ dừng lại”
LINE 0232:28
PLAYING SCENEwǒ我
chū初
jiàn见
tā她
shí时
hòu候
de的
yī一
jiàn见
qīng倾
xīn心
“ở cái nhìn đầu tiên đã phải lòng cô ấy năm xưa,”
LINE 0332:32
gèng更
bù不
zhǐ止
yú于
“cũng không chỉ vì”
Show Information