Cách dùng "我就知道不能相信那个女人" (wǒ jiù zhī dào bù néng xiāng xìn nà ge nǚ rén) trong hội thoại tiếng Trung
我就知道不能相信那个女人
(Mình biết ngay là không thể tin người phụ nữ đó mà.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:14
guò过
mǐn敏
“Dị ứng?”
LINE 0214:17
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
zhī知
dào道
bù不
néng能
xiāng相
xìn信
nà那
ge个
nǚ女
rén人
“(Mình biết ngay là không thể tin người phụ nữ đó mà.)”
LINE 0314:20
duì对
bù不
qǐ起
a啊
“Tôi xin lỗi nhé.”
Show Information