Cách dùng "我早都跟你解释清楚了" (wǒ zǎo dōu gēn nǐ jiě shì qīng chǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
我早都跟你解释清楚了
thì đã giải thích rõ với anh từ lâu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:29
wǒ我
rú如
guǒ果
néng能
jù剧
tòu透
de的
huà话
“Nếu tôi có thể tiết lộ trước”
LINE 0228:30
PLAYING SCENEwǒ我
zǎo早
dōu都
gēn跟
nǐ你
jiě解
shì释
qīng清
chǔ楚
le了
“thì đã giải thích rõ với anh từ lâu rồi.”
LINE 0328:32
xiàn现
zài在
guān关
jiàn键
shì是
wǒ我
bù不
néng能
shuō说
“Mấu chốt là bây giờ tôi không thể nói.”
Show Information