Cách dùng "系统将退而求其次" (xì tǒng jiāng tuì ér qiú qí cì) trong hội thoại tiếng Trung
系统将退而求其次
(hệ thống sẽ chấp nhận phương án tốt thứ hai.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:56
yǐ已
jīng经
xuān宣
gào告
shī失
bài败
“(đã tuyên bố thất bại,)”
LINE 0217:57
PLAYING SCENExì系
tǒng统
jiāng将
tuì退
ér而
qiú求
qí其
cì次
“(hệ thống sẽ chấp nhận phương án tốt thứ hai.)”
LINE 0318:00
nǐ你
xiān先
qù去
wán完
chéng成
hé和
gāo高
hǎi海
míng明
“(Bạn hãy đi hoàn thành nhiệm vụ)”
Show Information