Cách dùng "不是说好再也不哭的吗" (bú shì shuō hǎo zài yě bù kū de ma) trong hội thoại tiếng Trung
不是说好再也不哭的吗
bú shì shuō hǎo zài yě bù kū de ma
Chẳng phải đã hứa sẽ không khóc nữa sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
19:53
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快起来 | kuài qǐ lái | Mau đứng dậy. |
| 2▶ | 不是说好再也不哭的吗 | bú shì shuō hǎo zài yě bù kū de ma | Chẳng phải đã hứa sẽ không khóc nữa sao? |
| 3 | 我答应你 | wǒ dā yìng nǐ | Ta hứa với em |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
èr fáng qù nián sòng nián lǐ de shí hòu wǒ jiàn guòCon từng gặp năm ngoái lúc nhị phòng tặng quà năm mới.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
jì rán fǔ shàng yǒu shì nà wǒ men jiù bù dǎ rǎo letrong phủ có chuyện vậy bọn ta không làm phiền nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wú fēi jiù shì zán men zhī qián biān hǎo de nà yī tào beiThì cũng chỉ là kịch bản chúng ta đã soạn sẵn thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
pān shàng qín jiā zhǎng fáng zhōng yǒng hóu fǔ de guān xìđể làm thân với phủ Trung Dũng hầu, chi trưởng Tần gia.

HSK 4
0:03s
tā men kěn dìng jiù kàn bù shàng zhè mén qīn shì le beihọ chắc chắn đã không ưng mối hôn sự này rồi.

HSK 7
0:03s
zhēn shì yī qún bèi xìn qì yì de xiǎo rén rú cǐ gèng hǎoĐúng là một đám tiểu nhân lật lọng, bội ước. Như vậy càng tốt.