Cách dùng "统共就三匹" (tǒng gòng jiù sān pǐ) trong hội thoại tiếng Trung
统共就三匹
tổng cộng chỉ có ba tấm,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
20:37
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你倒会挑 那是御赐忠勇侯府 和咱们三房的 | nǐ dào huì tiāo nà shì yù cì zhōng yǒng hóu fǔ hé zán men sān fáng de | Con đúng là biết chọn. Đó là vải ngự ban cho phủ Trung Dũng hầu và tam phòng chúng ta, |
| 2▶ | 统共就三匹 | tǒng gòng jiù sān pǐ | tổng cộng chỉ có ba tấm, |
| 3 | 哪轮得到你用啊 | nǎ lún dé dào nǐ yòng a | làm gì đến lượt con dùng. |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
èr fáng qù nián sòng nián lǐ de shí hòu wǒ jiàn guòCon từng gặp năm ngoái lúc nhị phòng tặng quà năm mới.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
jì rán fǔ shàng yǒu shì nà wǒ men jiù bù dǎ rǎo letrong phủ có chuyện vậy bọn ta không làm phiền nữa.

HSK 7
0:03s
wú fēi jiù shì zán men zhī qián biān hǎo de nà yī tào beiThì cũng chỉ là kịch bản chúng ta đã soạn sẵn thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
pān shàng qín jiā zhǎng fáng zhōng yǒng hóu fǔ de guān xìđể làm thân với phủ Trung Dũng hầu, chi trưởng Tần gia.

HSK 4
0:03s
tā men kěn dìng jiù kàn bù shàng zhè mén qīn shì le beihọ chắc chắn đã không ưng mối hôn sự này rồi.

HSK 7
0:03s
zhēn shì yī qún bèi xìn qì yì de xiǎo rén rú cǐ gèng hǎoĐúng là một đám tiểu nhân lật lọng, bội ước. Như vậy càng tốt.







