Cách dùng "贤侄一路舟车劳顿 辛苦了" (xián zhí yī lù zhōu chē láo dùn xīn kǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
贤侄一路舟车劳顿 辛苦了
Suốt chặng đường vừa qua, cháu ta đi lại vất vả rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
38:20
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小侄魏言之 奉宋国公之命前来送嫁 已安然送到 | xiǎo zhí wèi yán zhī fèng sòng guó gōng zhī mìng qián lái sòng jià yǐ ān rán sòng dào | Cháu Ngụy Ngôn Chi vâng lệnh Tống Quốc công đến đưa dâu, [Ngụy Ngôn Chi] đã đưa tới thuận lợi. |
| 2▶ | 贤侄一路舟车劳顿 辛苦了 | xián zhí yī lù zhōu chē láo dùn xīn kǔ le | Suốt chặng đường vừa qua, cháu ta đi lại vất vả rồi. |
| 3 | 稼儿 | jià ér | Giá Nhi, |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
èr fáng qù nián sòng nián lǐ de shí hòu wǒ jiàn guòCon từng gặp năm ngoái lúc nhị phòng tặng quà năm mới.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
jì rán fǔ shàng yǒu shì nà wǒ men jiù bù dǎ rǎo letrong phủ có chuyện vậy bọn ta không làm phiền nữa.

HSK 7
0:03s
wú fēi jiù shì zán men zhī qián biān hǎo de nà yī tào beiThì cũng chỉ là kịch bản chúng ta đã soạn sẵn thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
pān shàng qín jiā zhǎng fáng zhōng yǒng hóu fǔ de guān xìđể làm thân với phủ Trung Dũng hầu, chi trưởng Tần gia.

HSK 4
0:03s
tā men kěn dìng jiù kàn bù shàng zhè mén qīn shì le beihọ chắc chắn đã không ưng mối hôn sự này rồi.

HSK 7
0:03s
zhēn shì yī qún bèi xìn qì yì de xiǎo rén rú cǐ gèng hǎoĐúng là một đám tiểu nhân lật lọng, bội ước. Như vậy càng tốt.







