Cách dùng "斩 你敢" (zhǎn nǐ gǎn) trong hội thoại tiếng Trung
斩 你敢
zhǎn nǐ gǎn
chém. Ngươi dám à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
28:15
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不听所令者 | bù tīng suǒ lìng zhě | kẻ không tuân lệnh, |
| 2▶ | 斩 你敢 | zhǎn nǐ gǎn | chém. Ngươi dám à? |
| 3 | 活该呀 让他欺负平民百姓 | huó gāi ya ràng tā qī fù píng mín bǎi xìng | Đáng đời, ai bảo hắn ức hiếp bách tính bình dân. |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
èr fáng qù nián sòng nián lǐ de shí hòu wǒ jiàn guòCon từng gặp năm ngoái lúc nhị phòng tặng quà năm mới.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
jì rán fǔ shàng yǒu shì nà wǒ men jiù bù dǎ rǎo letrong phủ có chuyện vậy bọn ta không làm phiền nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wú fēi jiù shì zán men zhī qián biān hǎo de nà yī tào beiThì cũng chỉ là kịch bản chúng ta đã soạn sẵn thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
pān shàng qín jiā zhǎng fáng zhōng yǒng hóu fǔ de guān xìđể làm thân với phủ Trung Dũng hầu, chi trưởng Tần gia.

HSK 4
0:03s
tā men kěn dìng jiù kàn bù shàng zhè mén qīn shì le beihọ chắc chắn đã không ưng mối hôn sự này rồi.

HSK 7
0:03s
zhēn shì yī qún bèi xìn qì yì de xiǎo rén rú cǐ gèng hǎoĐúng là một đám tiểu nhân lật lọng, bội ước. Như vậy càng tốt.