Cách dùng "不用了 赶紧把车挪了吧 我有事" (bù yòng le gǎn jǐn bǎ chē nuó le ba wǒ yǒu shì) trong hội thoại tiếng Trung
不用了 赶紧把车挪了吧 我有事
Không cần đâu, mau dời xe đi, tôi còn có việc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:53
shì是
wǒ我
qǐng请
“là tôi mời.”
LINE 0210:55
PLAYING SCENEbù yòng le gǎn jǐn bǎ chē nuó le ba wǒ yǒu shì
不用了 赶紧把车挪了吧 我有事
“Không cần đâu, mau dời xe đi, tôi còn có việc.”
LINE 0310:59
nǐ yào shì bù tóng yì de huà nà wǒ jiù gēn jiāo jǐng shuō zhè liàng chē yǒu wèn tí
你要是不同意的话 那我就跟交警说 这辆车有问题
“Nếu cô không đồng ý, tôi sẽ nói với cảnh sát giao thông rằng chiếc xe này có vấn đề.”
Show Information