Cách dùng "明天去家里 一起去看看他们 行" (míng tiān qù jiā lǐ yì qǐ qù kàn kàn tā men xíng) trong hội thoại tiếng Trung

míngtiānjiā kànkànmen xíng

ngày mai cùng về nhà thăm họ nhé. Được.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:07
wǒ zhè yě hǎo jiǔ méi jiàn tā men le zhè yàng wǒ nán dé huí lái yī huí

我这也好久没见他们了 这样 我难得回来一回

Cũng lâu rồi anh không gặp họ. Thế này đi, hiếm khi anh về một chuyến,

LINE 0213:11
PLAYING SCENE
míng tiān qù jiā lǐ yì qǐ qù kàn kàn tā men xíng

明天去家里 一起去看看他们 行

ngày mai cùng về nhà thăm họ nhé. Được.

LINE 0313:16
zhè
huí
xíng
le
ba

Như vậy được rồi chứ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp13:11
TMDB ID281392