Cách dùng "你处男朋友 都不跟哥哥们说了是吧" (nǐ chù nán péng yǒu dōu bù gēn gē gē men shuō le shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
你处男朋友 都不跟哥哥们说了是吧
Có bạn trai rồi mà cũng không nói với mấy anh à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:51
nǐ你
zhǎng长
néng能
nài耐
le了
“Giỏi ghê ha.”
LINE 0205:53
PLAYING SCENEnǐ chù nán péng yǒu dōu bù gēn gē gē men shuō le shì ba
你处男朋友 都不跟哥哥们说了是吧
“Có bạn trai rồi mà cũng không nói với mấy anh à?”
LINE 0305:57
tā bú shì wǒ nán péng yǒu nǐ kuài bié zhuāng le a
他不是我男朋友 你快别装了啊
“Anh ấy không phải bạn trai em. Thôi đừng giả bộ nữa.”
Show Information