Cách dùng "你都吵着我睡觉了 大早上干吗呢" (nǐ dōu chǎo zhe wǒ shuì jiào le dà zǎo shàng gàn má ne) trong hội thoại tiếng Trung
你都吵着我睡觉了 大早上干吗呢
Anh làm ồn mà em không ngủ được. Sáng sớm làm gì ồn ào thế?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:34
xiǎo wǔ xiǎo wǔ nǐ gàn shá ne bié hǎn le sì gē
小五 小五 你干啥呢 别喊了四哥
“Bé năm, bé năm. Em làm gì đấy? Đừng gọi nữa, anh tư.”
LINE 0205:41
PLAYING SCENEnǐ dōu chǎo zhe wǒ shuì jiào le dà zǎo shàng gàn má ne
你都吵着我睡觉了 大早上干吗呢
“Anh làm ồn mà em không ngủ được. Sáng sớm làm gì ồn ào thế?”
LINE 0305:45
nǐ你
nà那
shuí谁
ne呢
“Cái người kia của em đâu rồi?”
Show Information