Cách dùng "你对我有没有个笑脸" (nǐ duì wǒ yǒu méi yǒu gè xiào liǎn) trong hội thoại tiếng Trung
你对我有没有个笑脸
Có từng cười với tao một cái chưa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:17
měi tiān shì wǒ gěi nǐ zuò fàn xǐ yī fú wǒ zhào gù nǐ nǐ ne
每天是我给你做饭洗衣服 我照顾你 你呢
“Ngày nào cũng là tao nấu cơm giặt giũ, tao chăm sóc mày. Còn mày thì sao?”
LINE 0202:21
PLAYING SCENEnǐ你
duì对
wǒ我
yǒu有
méi没
yǒu有
gè个
xiào笑
liǎn脸
“Có từng cười với tao một cái chưa?”
LINE 0302:24
nǐ你
hái还
pǎo跑
“Còn chạy à?”
Show Information