Cách dùng "你还没有去看过我哥吧" (nǐ hái méi yǒu qù kàn guò wǒ gē ba) trong hội thoại tiếng Trung
你还没有去看过我哥吧
Anh vẫn chưa đi thăm anh trai em đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:03
wǒ我
men们
huí回
qù去
ba吧
“Chúng ta về thôi.”
LINE 0242:20
PLAYING SCENEnǐ你
hái还
méi没
yǒu有
qù去
kàn看
guò过
wǒ我
gē哥
ba吧
“Anh vẫn chưa đi thăm anh trai em đúng không?”
LINE 0342:26
hòu后
tiān天
“Ngày kia”
Show Information