Cách dùng "你还是不喜欢我 我没有不喜欢你" (nǐ hái shì bù xǐ huān wǒ wǒ méi yǒu bù xǐ huān nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你还是不喜欢我 我没有不喜欢你
Em vẫn không thích anh. Không phải em không thích anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:30
zài再
lái来
tǎo讨
lùn论
zhè这
ge个
shì事
ma吗
“rồi hẵng bàn chuyện này được không?”
LINE 0233:42
PLAYING SCENEnǐ hái shì bù xǐ huān wǒ wǒ méi yǒu bù xǐ huān nǐ
你还是不喜欢我 我没有不喜欢你
“Em vẫn không thích anh. Không phải em không thích anh.”
LINE 0334:09
nǐ你
shēng生
qì气
le了
“Anh giận rồi à?”
Show Information