Cách dùng "前面解决 后面都堵了 好 辛苦了" (qián miàn jiě jué hòu miàn dōu dǔ le hǎo xīn kǔ le) trong hội thoại tiếng Trung

qiánmiànjiějué hòumiàndōule hǎo xīnle

rồi tới phía trước giải quyết, phía sau đang tắc hết rồi. - Được. - Được. Vất vả rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:44
jiù
pāi
hǎo
zhào
piān

Vậy thì chụp ảnh lại

LINE 0225:46
PLAYING SCENE
qián miàn jiě jué hòu miàn dōu dǔ le hǎo xīn kǔ le

前面解决 后面都堵了 好 辛苦了

rồi tới phía trước giải quyết, phía sau đang tắc hết rồi. - Được. - Được. Vất vả rồi.

LINE 0326:00
bào
qiàn

Xin lỗi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp25:46
TMDB ID281392