Cách dùng "他不是我男朋友 你快别装了啊" (tā bú shì wǒ nán péng yǒu nǐ kuài bié zhuāng le a) trong hội thoại tiếng Trung

shìnánpéngyǒu kuàibiézhuānglea

Anh ấy không phải bạn trai em. Thôi đừng giả bộ nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:53
nǐ chù nán péng yǒu dōu bù gēn gē gē men shuō le shì ba

你处男朋友 都不跟哥哥们说了是吧

Có bạn trai rồi mà cũng không nói với mấy anh à?

LINE 0205:57
PLAYING SCENE
tā bú shì wǒ nán péng yǒu nǐ kuài bié zhuāng le a

他不是我男朋友 你快别装了啊

Anh ấy không phải bạn trai em. Thôi đừng giả bộ nữa.

LINE 0306:00
zuó
wǎn
tīng
shì
qīng
èr
chǔ

Tối qua anh nghe rõ mồn một.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp05:57
TMDB ID281392