Cách dùng "严经理 收拾完了 你以前住二十三号是吧" (yán jīng lǐ shōu shí wán le nǐ yǐ qián zhù èr shí sān hào shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
严经理 收拾完了 你以前住二十三号是吧
Quản lý Nghiêm, dọn xong rồi. Trước đây cậu ở số 23 đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:44
hěn huì tiāo ma yǒu pǐn wèi
很会挑嘛 有品位
“Khéo chọn đấy. Rất có gu.”
LINE 0216:49
PLAYING SCENEyán jīng lǐ shōu shí wán le nǐ yǐ qián zhù èr shí sān hào shì ba
严经理 收拾完了 你以前住二十三号是吧
“Quản lý Nghiêm, dọn xong rồi. Trước đây cậu ở số 23 đúng không?”
LINE 0316:52
wǒ我
jì记
de得
“Tôi nhớ là vậy.”
Show Information