Cách dùng "找不着孩子 那再往远处找找 快快快 走走走" (zhǎo bù zhe hái zi nà zài wǎng yuǎn chù zhǎo zhǎo kuài kuài kuài zǒu zǒu zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

zhǎozheháizi zàiwǎngyuǎnchùzhǎozhǎo kuàikuàikuài zǒuzǒuzǒu

không thấy đứa trẻ. Vậy tìm xa hơn chút nữa. Nhanh, nhanh, nhanh, đi, đi, đi,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:54
jiāng hán shēng shī fù hán shēng jiāng hán shēng shī fù zhè biān dōu zhǎo biàn le

江寒声 师父 寒声 江寒声 师父 这边都找遍了

Giang Hàn Thanh. Thầy. Hàn Thanh. Giang Hàn Thanh. Thầy. Tìm hết bên này rồi,

LINE 0235:58
PLAYING SCENE
zhǎo bù zhe hái zi nà zài wǎng yuǎn chù zhǎo zhǎo kuài kuài kuài zǒu zǒu zǒu

找不着孩子 那再往远处找找 快快快 走走走

không thấy đứa trẻ. Vậy tìm xa hơn chút nữa. Nhanh, nhanh, nhanh, đi, đi, đi,

LINE 0336:01
biān
zhǎo

qua bên kia tìm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp35:58
TMDB ID281392