Cách dùng "我还怎么开口让他帮忙" (wǒ hái zěn me kāi kǒu ràng tā bāng máng) trong hội thoại tiếng Trung
我还怎么开口让他帮忙
Sao mình có thể mở lời nhờ anh ta giúp đây?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:20
yī一
zhāng张
kǒu口
néng能
qì气
sǐ死
rén人
“mở miệng ra là làm người ta tức chết.”
LINE 0233:22
PLAYING SCENEwǒ我
hái还
zěn怎
me么
kāi开
kǒu口
ràng让
tā他
bāng帮
máng忙
“Sao mình có thể mở lời nhờ anh ta giúp đây?”
LINE 0333:30
zhè huó dòng jié shù dé zǎo yě bù néng fàng sōng dài gōng a
这活动结束得早 也不能放松怠工啊
“Sự kiện kết thúc sớm thì cũng không được lơ là, lười nhác đâu nhé.”
Show Information