Cách dùng "可是我恨我自己" (kě shì wǒ hèn wǒ zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
可是我恨我自己
Nhưng ta lại ghét bản thân mình,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
37:06
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是高兴啊 | wǒ shì gāo xìng a | Ta đang vui đây. |
| 2▶ | 可是我恨我自己 | kě shì wǒ hèn wǒ zì jǐ | Nhưng ta lại ghét bản thân mình, |
| 3 | 自从 | zì cóng | từ khi |
More Clips From Episode
Total 31 clips (Page 2 of 2)
HSK 6
0:03s
bǎ jiā guó tiān xià dōu fàng zài xīn lǐ de dì yī wèiquốc gia thiên hạ ở vị trí đầu tiên trong lòng mình.

HSK 7
0:03s
bú yào wèi le shén me ér huō chū qù xìng mìngđừng vì bất cứ thứ gì mà hy sinh tính mạng,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
chéng le xiōng dì jiān zuì yǒu chū xī de nà getrở thành đứa có tiền đồ nhất trong đám trẻ,






