Cách dùng "什么也不跟我说" (shén me yě bù gēn wǒ shuō) trong hội thoại tiếng Trung
什么也不跟我说
chuyện gì cũng không chịu nói với ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
38:10
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他离我远了 | tā lí wǒ yuǎn le | nó xa cách ta, |
| 2▶ | 什么也不跟我说 | shén me yě bù gēn wǒ shuō | chuyện gì cũng không chịu nói với ta. |
| 3 | 我还样样 | wǒ hái yàng yàng | Ta vẫn như trước đây |
More Clips From Episode
Total 31 clips (Page 2 of 2)
HSK 6
0:03s
bǎ jiā guó tiān xià dōu fàng zài xīn lǐ de dì yī wèiquốc gia thiên hạ ở vị trí đầu tiên trong lòng mình.

HSK 7
0:03s
bú yào wèi le shén me ér huō chū qù xìng mìngđừng vì bất cứ thứ gì mà hy sinh tính mạng,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
chéng le xiōng dì jiān zuì yǒu chū xī de nà getrở thành đứa có tiền đồ nhất trong đám trẻ,






