Cách dùng "以陈彦允 那满腹阴谋诡计" (yǐ chén yàn yǔn nà mǎn fù yīn móu guǐ jì) trong hội thoại tiếng Trung

chényànyǔn mǎnyīnmóuguǐ

(với cái bụng đầy âm mưu quỷ kế) (của Trần Ngạn Doãn,)

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
20:32
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1都说好人不长命 祸害遗千年dōu shuō hǎo rén bù cháng mìng huò hài yí qiān nián(Người ta nói người tốt không sống lâu,) (họa hại lưu lại ngàn năm,)
2以陈彦允 那满腹阴谋诡计yǐ chén yàn yǔn nà mǎn fù yīn móu guǐ jì(với cái bụng đầy âm mưu quỷ kế) (của Trần Ngạn Doãn,)
3怕是能陪你白头偕老pà shì néng péi nǐ bái tóu xié lǎo(chắc có thể sống với cô đến bạc đầu.)

More Clips From Episode

Total 31 clips (Page 2 of 2)
你就当它是个念想吧
HSK 4
0:03s
nǐ jiù dāng tā shì gè niàn xiǎng banàng hãy xem đó là đồ kỷ niệm.

把家国天下 都放在心里的第一位
HSK 6
0:03s
bǎ jiā guó tiān xià dōu fàng zài xīn lǐ de dì yī wèiquốc gia thiên hạ ở vị trí đầu tiên trong lòng mình.

不要为了什么 而豁出去性命
HSK 7
0:03s
bú yào wèi le shén me ér huō chū qù xìng mìngđừng vì bất cứ thứ gì mà hy sinh tính mạng,

还以为是自己 痴心妄想呢
HSK 3
0:03s
hái yǐ wéi shì zì jǐ chī xīn wàng xiǎng nenhưng vẫn nghĩ là tại mình mơ ước viễn vông.

可是我恨我自己
HSK 6
0:03s
kě shì wǒ hèn wǒ zì jǐNhưng ta lại ghét bản thân mình,

他打小老成
HSK 1
0:03s
tā dǎ xiǎo lǎo chéngTừ nhỏ nó đã già dặn,

成了兄弟间 最有出息的那个
HSK 7
0:03s
chéng le xiōng dì jiān zuì yǒu chū xī de nà getrở thành đứa có tiền đồ nhất trong đám trẻ,

什么也不跟我说
HSK 2
0:03s
shén me yě bù gēn wǒ shuōchuyện gì cũng không chịu nói với ta.

替老二谋划前程
HSK 7
0:03s
tì lǎo èr móu huà qián chéngmưu tính cho tiền đồ của Lão Nhị,

收拾烂摊子
HSK 4
0:03s
shōu shí làn tān zicho Lão Tứ.

我大错特错了
HSK 1
0:03s
wǒ dà cuò tè cuò leTa sai quá sai rồi.