Cách dùng "跟春城鑫鹏的赛程日期定了" (gēn chūn chéng xīn péng de sài chéng rì qī dìng le) trong hội thoại tiếng Trung

gēnchūnchéngxīnpéngdesàichéngdìngle

Lịch thi đấu với Xuân Thành Hâm Bằng đã được chốt rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:26
shí gè rén de qiú duì què shí bù wán zhěng

十个人的球队 确实不完整

Một đội chỉ có mười người thì quả thật không hoàn chỉnh.

LINE 0230:45
PLAYING SCENE
gēn
chūn
chéng
xīn
péng
de
sài
chéng
dìng
le

Lịch thi đấu với Xuân Thành Hâm Bằng đã được chốt rồi.

LINE 0330:52
rú guǒ wǒ men zhǐ yǒu shí gè rén shàng chǎng shì bú shì bì shū

如果我们只有十个人上场 是不是必输

Nếu chúng ta chỉ có mười người ra sân, có phải sẽ thua chắc không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp30:45
TMDB ID285143