Cách dùng "教练好 教练 教练好 教练好 教练" (jiào liàn hǎo jiào liàn jiào liàn hǎo jiào liàn hǎo jiào liàn) trong hội thoại tiếng Trung

jiàoliànhǎo jiàoliàn jiàoliànhǎo jiàoliànhǎo jiàoliàn

Huấn luyện viên. Huấn luyện viên. - Chào huấn luyện viên. - Chào huấn luyện viên. - Chào huấn luyện viên. - Huấn luyện viên.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:10
qiú chǎng jí hé xiàn zài

球场集合 现在

[Bộ Lạc Người Rừng Tí Hon] Tập trung ở sân bóng, ngay bây giờ.

LINE 0231:35
PLAYING SCENE
jiào liàn hǎo jiào liàn jiào liàn hǎo jiào liàn hǎo jiào liàn

教练好 教练 教练好 教练好 教练

Huấn luyện viên. Huấn luyện viên. - Chào huấn luyện viên. - Chào huấn luyện viên. - Chào huấn luyện viên. - Huấn luyện viên.

LINE 0331:40
jiào liàn sài chéng ān pái wǒ men yǐ jīng kàn dào le

教练 赛程安排我们已经看到了

Huấn luyện viên. Bọn em đã xem lịch thi đấu rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp31:35
TMDB ID285143