Cách dùng "教练 要不还是放我下来吧" (jiào liàn yào bù hái shì fàng wǒ xià lái ba) trong hội thoại tiếng Trung
教练 要不还是放我下来吧
Huấn luyện viên, hay là thầy đặt em xuống đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:42
nǐ你
bù不
zhòng重
ma吗
“Anh không thấy nặng à?”
LINE 0208:44
PLAYING SCENEjiào liàn yào bù hái shì fàng wǒ xià lái ba
教练 要不还是放我下来吧
“Huấn luyện viên, hay là thầy đặt em xuống đi.”
LINE 0308:47
nǐ你
de的
jiǎo脚
huái踝
xiàn现
zài在
bì必
xū须
xiū休
yǎng养
“Mắt cá chân của em bây giờ phải nghỉ ngơi.”
Show Information