Cách dùng "那我先谢谢王教练了" (nà wǒ xiān xiè xiè wáng jiào liàn le) trong hội thoại tiếng Trung
那我先谢谢王教练了
Vậy tôi cảm ơn huấn luyện viên Vương trước nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:30
wǒ我
bù不
xiǎng想
fàng放
qì弃
“♪ Cùng đi đường dài ♪ [Tôi không muốn bỏ cuộc.]”
LINE 0224:07
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
xiān先
xiè谢
xiè谢
wáng王
jiào教
liàn练
le了
“Vậy tôi cảm ơn huấn luyện viên Vương trước nhé.”
LINE 0324:09
zǒu ba xiān bù huí jiā le
走吧 先不回家了
“♪ Tình yêu đích thực không chỉ là ♪ Đi thôi. Chưa về nhà vội.”
Show Information