Cách dùng "那也不能继续再逼问他" (nà yě bù néng jì xù zài bī wèn tā) trong hội thoại tiếng Trung
那也不能继续再逼问他
Nhưng cũng không thể tiếp tục gặng hỏi thằng bé.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:47
qiú duì lǐ jiù yì zhí hái yǒu gè dìng shí zhà dàn
球队里 就一直还有个定时炸弹
“thì trong đội vẫn sẽ luôn có một quả bom hẹn giờ.”
LINE 0228:52
PLAYING SCENEnà那
yě也
bù不
néng能
jì继
xù续
zài再
bī逼
wèn问
tā他
“Nhưng cũng không thể tiếp tục gặng hỏi thằng bé.”
LINE 0328:55
zài bī xià qù tā zhǐ huì gèng tuì suō
再逼下去 他只会更退缩
“Càng ép, nó sẽ càng thu mình lại.”
Show Information