Cách dùng "你的脚踝现在必须休养" (nǐ de jiǎo huái xiàn zài bì xū xiū yǎng) trong hội thoại tiếng Trung
你的脚踝现在必须休养
Mắt cá chân của em bây giờ phải nghỉ ngơi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:44
jiào liàn yào bù hái shì fàng wǒ xià lái ba
教练 要不还是放我下来吧
“Huấn luyện viên, hay là thầy đặt em xuống đi.”
LINE 0208:47
PLAYING SCENEnǐ你
de的
jiǎo脚
huái踝
xiàn现
zài在
bì必
xū须
xiū休
yǎng养
“Mắt cá chân của em bây giờ phải nghỉ ngơi.”
LINE 0308:49
bù rán huì duì nǐ de zú qiú shēng yá zào chéng yǒng jiǔ xìng de shāng hài
不然会对你的足球生涯 造成永久性的伤害
“Nếu không sẽ gây tổn hại vĩnh viễn cho sự nghiệp bóng đá của em.”
Show Information