Cách dùng "我挡不住啊 我回我回我回 还有我" (wǒ dǎng bú zhù a wǒ huí wǒ huí wǒ huí hái yǒu wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

dǎngzhùa huíhuíhuí háiyǒu

Tôi không cản nổi. Tôi về, tôi về. Cả tôi nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:16
jiào liàn chōng a dài fēi shàng yí gè shàng yí gè shàng yí gè

教练冲啊 带飞 上一个 上一个 上一个

Huấn luyện viên, xông lên. Gánh đội đi. Một người lên, một người lên.

LINE 0232:18
PLAYING SCENE
wǒ dǎng bú zhù a wǒ huí wǒ huí wǒ huí hái yǒu wǒ

我挡不住啊 我回我回我回 还有我

Tôi không cản nổi. Tôi về, tôi về. Cả tôi nữa.

LINE 0332:22
jiào
liàn
zài
hòu
miàn

Huấn luyện viên ở phía sau tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp32:18
TMDB ID285143