Cách dùng "我在伯克利给你申请的是 计算机专业" (wǒ zài bó kè lì gěi nǐ shēn qǐng de shì jì suàn jī zhuān yè) trong hội thoại tiếng Trung
我在伯克利给你申请的是 计算机专业
Bố đã đăng ký cho con ngành Khoa học Máy tính ở Berkeley.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:21
xiàn zài hái shòu le shāng nǐ yú bù yú chǔn a
现在还受了伤 你愚不愚蠢啊
“Giờ con còn bị thương, con có bị ngu không?”
LINE 0215:24
PLAYING SCENEwǒ zài bó kè lì gěi nǐ shēn qǐng de shì jì suàn jī zhuān yè
我在伯克利给你申请的是 计算机专业
“Bố đã đăng ký cho con ngành Khoa học Máy tính ở Berkeley.”
LINE 0315:28
tī qiú zhè zhǒng shì xiě dào shēn qǐng wén shū lǐ dōu méi yǒu duō dà yì yì
踢球这种事写到申请文书里 都没有多大意义
“Mấy trò đá bóng này viết vào bài luận cũng chẳng có mấy ý nghĩa gì.”
Show Information