Cách dùng "走 上车 带你去个地方" (zǒu shàng chē dài nǐ qù gè dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
走 上车 带你去个地方
Đi, lên xe. Đưa cậu đến một nơi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:17
zhè这
yě也
shì是
gěi给
nǐ你
zhǔn准
bèi备
de的
“Cái này cũng là chuẩn bị cho cậu.”
LINE 0219:19
PLAYING SCENEzǒu shàng chē dài nǐ qù gè dì fāng
走 上车 带你去个地方
“Đi, lên xe. Đưa cậu đến một nơi.”
LINE 0319:22
qù去
nǎ哪
a啊
“Đi đâu vậy?”
Show Information